Herhangi bir kelime yazın!

"stickum" in Vietnamese

chất dínhkeochất bám dính

Definition

Là chất kết dính có tính dính, được dùng để gắn các vật lại với nhau. Thường dùng trong văn nói, không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản chính thức; thường dùng cho đồ thủ công, đồ thể thao hay các chất keo thông thường.

Examples

He put stickum on his hands to catch the ball better.

Anh ấy bôi **chất dính** lên tay để bắt bóng tốt hơn.

Use some stickum to fix the poster to the wall.

Dùng một ít **keo** để dán poster lên tường.

There was stickum all over the table after the kids finished their project.

Sau khi bọn trẻ làm xong dự án, **chất dính** dính đầy trên bàn.

Don’t get that stickum on your clothes, it’s hard to wash out.

Đừng để **chất dính** đó dính vào quần áo, rất khó giặt sạch.

Athletes sometimes use a bit of stickum for a better grip during the game.

Các vận động viên đôi khi dùng một ít **chất dính** để tay bám chắc hơn khi thi đấu.

I thought I’d fixed it, but the stickum just wasn’t strong enough.

Tôi tưởng mình đã sửa được, nhưng **chất dính** không đủ chắc.