"sticker shock" in Vietnamese
Definition
Cảm giác bất ngờ hoặc sốc mạnh khi nhìn thấy giá quá cao, đặc biệt khi giá cao hơn dự đoán nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi bất ngờ theo hướng tiêu cực với giá quá cao, không dùng cho bất ngờ tích cực hay chênh lệch giá nhỏ. Thường gặp trong mua xe, nhà hoặc hóa đơn bệnh viện.
Examples
When I saw the price of the new phone, I got sticker shock.
Khi tôi thấy giá chiếc điện thoại mới, tôi đã bị **sốc giá**.
Many people experience sticker shock when shopping for cars.
Nhiều người bị **sốc giá** khi đi mua xe ô tô.
I wasn't ready for the sticker shock at the grocery store.
Tôi đã không chuẩn bị cho **sốc giá** ở siêu thị.
Be prepared for some serious sticker shock if you visit that fancy restaurant.
Hãy chuẩn bị tâm lý cho **sốc giá** nặng nếu bạn đến nhà hàng sang trọng đó.
The hospital bill gave her a real case of sticker shock.
Hóa đơn bệnh viện khiến cô ấy bị **sốc giá** thực sự.
After seeing the cost of plane tickets this summer, everyone had sticker shock.
Nhìn thấy giá vé máy bay mùa hè này, ai cũng bị **sốc giá**.