"stick up" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gì đó nhô lên trên hoặc dùng để diễn tả hành động cướp có vũ trang hoặc đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
Là cách nói thân mật. Dùng cho tóc, cành vươn lên hoặc diễn tả hành động cướp (từ lóng). Không nên nhầm với 'stand up for'.
Examples
Look, that branch is sticking up from the ground.
Nhìn kìa, cành cây đó đang **nhô lên** khỏi mặt đất.
Your hair is sticking up in the back.
Tóc phía sau của bạn đang **dựng lên**.
Two men tried to stick up the store last night.
Hai người đàn ông đã cố **cướp** cửa hàng tối qua.
Don’t mind my hair, it just always sticks up after I wake up.
Đừng bận tâm về tóc tôi, nó lúc nào cũng **dựng lên** sau khi tôi ngủ dậy.
Someone tried to stick up the gas station, but the clerk pressed the alarm.
Ai đó đã cố **cướp** trạm xăng, nhưng nhân viên đã bấm chuông báo động.
When he wears that hat, his ears always stick up a little.
Khi đội chiếc mũ đó, tai của cậu ấy luôn **nhô lên** một chút.