"stick up for" in Indonesian
Definition
Bảo vệ, bênh vực ai đó, nhất là khi họ bị chỉ trích hoặc đối xử không công bằng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong hội thoại thân mật để nói về sự ủng hộ bằng lời nói, cảm xúc cho ai đó bị đối xử không công bằng. Không dùng cho hành động thể chất.
Examples
I always stick up for my little brother at school.
Tôi luôn **bênh vực** em trai mình ở trường.
You should stick up for your friends if they are right.
Bạn nên **bênh vực** bạn bè nếu họ đúng.
Who will stick up for me when things get tough?
Khi khó khăn, ai sẽ **đứng về phía** tôi?
She was the only one who dared to stick up for him in front of the boss.
Chỉ có cô ấy dám **bênh vực** anh ấy trước mặt sếp.
Don't be afraid to stick up for yourself!
Đừng ngại **bênh vực** chính mình!
Whenever rumors start, Jane is quick to stick up for her colleagues.
Mỗi khi có tin đồn, Jane luôn nhanh chóng **bênh vực** đồng nghiệp.