"stick to your knitting" in Vietnamese
Definition
Bạn nên tập trung vào lĩnh vực mình thành thạo và tránh tham gia vào những lĩnh vực chưa quen. Cụm này thường là lời khuyên trong công việc hoặc kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong môi trường nghề nghiệp, đôi khi nghe như lời dặn dò. Không dùng theo nghĩa đen. Hãy chú ý phân biệt với 'không can thiệp vào việc người khác'.
Examples
My boss told me to stick to your knitting and not try new tasks.
Sếp tôi bảo tôi nên **tập trung vào chuyên môn của mình** và không thử việc mới.
She decided to stick to her knitting and only work on marketing.
Cô ấy quyết định chỉ **làm những gì mình giỏi** và chỉ tập trung vào marketing.
If you want to succeed, you should stick to your knitting.
Nếu bạn muốn thành công, bạn nên **tập trung vào chuyên môn của mình**.
Investors prefer companies that stick to their knitting and don’t expand too quickly.
Nhà đầu tư thích các công ty **tập trung vào chuyên môn của mình** và không mở rộng quá nhanh.
Let’s stick to our knitting instead of getting involved in that complicated project.
Hãy **tập trung vào công việc của mình** thay vì dính vào dự án phức tạp đó.
You’re great at sales—just stick to your knitting and leave the tech stuff to others.
Bạn rất giỏi bán hàng—hãy **tập trung vào chuyên môn của mình** và để phần kỹ thuật cho người khác.