Herhangi bir kelime yazın!

"stick in" in Vietnamese

cắm vàobị mắc kẹt

Definition

Đưa thứ gì đó vào bên trong vật khác, thường bằng cách ấn vào. Ngoài ra còn có nghĩa là bị mắc kẹt trong một tình huống hoặc khó thoát ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stick in' dùng nhiều trong văn nói, có thể là nghĩa động tác (cắm, cho vào) hoặc nghĩa ẩn dụ (bị mắc kẹt, ám ảnh trong đầu). Cụm 'stick in one's mind' = ám ảnh, nhớ mãi.

Examples

Please stick in your card to start the machine.

Vui lòng **cắm vào** thẻ của bạn để khởi động máy.

He tried to stick in the key, but it would not fit.

Anh ấy đã cố **cắm vào** chìa khoá, nhưng nó không vừa.

If you stick in this game, you will get better.

Nếu bạn **kiên trì** chơi trò này, bạn sẽ tiến bộ hơn.

That tune really sticks in my head all day.

Giai điệu đó cả ngày **vang mãi** trong đầu tôi.

We got stuck in traffic for hours after the concert.

Chúng tôi đã bị **kẹt xe** hàng giờ sau buổi hòa nhạc.

Don’t just stick in the background—let people see you!

Đừng chỉ **ẩn mình phía sau**—hãy để mọi người thấy bạn!