"step up" in Vietnamese
Definition
Chỉ hành động khi cần, nhất là nhận trách nhiệm hoặc chủ động giúp đỡ. Ngoài ra còn dùng khi tăng cường nỗ lực hay cải thiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'Step up' hay dùng trong môi trường công sở, thể thao hay làm việc nhóm để nhấn mạnh sự chủ động, lãnh đạo hay tăng nỗ lực.
Examples
Can you step up and help us with the project?
Bạn có thể **đảm nhận trách nhiệm** và giúp chúng tôi với dự án không?
It's time for someone to step up and take charge.
Đã đến lúc ai đó **đảm nhận trách nhiệm** và dẫn dắt.
He really stepped up when the team needed him most.
Khi đội cần nhất, anh ấy đã thực sự **đảm trách**.
You need to step up your game if you want a promotion.
Nếu muốn thăng chức, bạn phải **nâng cao thành tích** của mình.
When our boss was out sick, Sarah stepped up and handled everything.
Khi sếp bị ốm, Sarah đã **đảm nhận trách nhiệm** và xử lý mọi việc.
Thanks for stepping up when things got tough.
Cảm ơn vì đã **chủ động** khi mọi thứ khó khăn.