Herhangi bir kelime yazın!

"step up to" in Vietnamese

đảm nhậnđứng ra (khi cần thiết)

Definition

Thể hiện sẵn sàng nhận trách nhiệm hay đối mặt thử thách, nhất là khi người khác ngần ngại hoặc cần hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng ở nơi làm việc, nhóm, có tính động viên, tương tự 'step up to the plate'. Không chỉ đơn thuần là tiến lên mà còn bao gồm việc nhận một nhiệm vụ/đối mặt thử thách.

Examples

It's time for someone to step up to this big challenge.

Đã đến lúc ai đó phải **đảm nhận** thử thách lớn này.

He decided to step up to the responsibility of leading the team.

Anh ấy đã quyết định **đảm nhận** vai trò lãnh đạo nhóm.

Will you step up to help when things get tough?

Bạn sẽ **đứng ra** giúp đỡ khi mọi việc trở nên khó khăn chứ?

Everyone hesitated, but she was the first to step up to the plate.

Mọi người đều do dự, nhưng cô ấy là người đầu tiên **đảm nhận** thử thách.

Sometimes you just have to step up to whatever life throws at you.

Đôi khi bạn chỉ cần **đứng ra** trước bất kể thử thách nào của cuộc sống.

When our manager left, I had to step up to lead the project without any warning.

Khi quản lý rời đi, tôi phải **đảm nhận** việc dẫn dắt dự án mà không được báo trước.