"step to" in Vietnamese
Definition
Tiến đến một người hoặc tình huống, thường là với tự tin, để bắt đầu trò chuyện, đối diện hoặc giải quyết trực tiếp một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, dùng trong văn nói là chủ yếu. Thường thể hiện sự tự tin hoặc thái độ thách thức (ví dụ: "Don't step to me!"). Có thể mang nghĩa tiếp cận để bắt chuyện, tranh cãi, hoặc đối đầu.
Examples
He tried to step to his boss with a new idea.
Anh ấy cố **tiến đến** sếp với một ý tưởng mới.
If you want to make friends, just step to someone and say hello.
Nếu muốn kết bạn, hãy **tiến đến** ai đó và chào họ.
She was nervous to step to the microphone and speak.
Cô ấy lo lắng khi **tiến đến** micro và phát biểu.
Don't step to me unless you're ready for the truth.
Đừng **tiến đến** tôi trừ khi bạn sẵn sàng nghe sự thật.
If you step to her like that, she'll definitely call you out.
Nếu bạn **tiến đến** cô ấy kiểu đó, chắc chắn cô ấy sẽ phản ứng lại.
It takes guts to step to the boss when no one else will.
Cần có can đảm để **tiến đến** sếp khi không ai dám làm.