Herhangi bir kelime yazın!

"step over" in Vietnamese

bước qua

Definition

Đưa chân lên để đi qua vật gì đó trên mặt đất mà không chạm vào nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật nhỏ như vũng nước, dây, đồ chơi; không dùng cho khoảng cách lớn. Các cụm thường gặp: 'step over the line', 'step over the rope'.

Examples

Please step over the puddle so your shoes stay dry.

Làm ơn **bước qua** vũng nước để giày bạn không bị ướt.

He stepped over the toys on the floor.

Anh ấy đã **bước qua** đống đồ chơi trên sàn.

Don't step over the line during the game.

Đừng **bước qua** vạch vôi trong lúc chơi.

I had to step over his backpack just to get to the door.

Tôi phải **bước qua** ba lô của cậu ấy để đến được cửa.

She barely managed to step over the fallen branch on the trail.

Cô ấy vừa kịp **bước qua** cành cây rơi trên đường mòn.

Just step over here, and you'll avoid the mud.

Chỉ cần **bước qua** đây là bạn tránh được bùn.