Herhangi bir kelime yazın!

"stenciled" in Vietnamese

được in khuônđược tạo mẫu

Definition

Chỉ các hình trang trí hoặc chữ được tạo ra bằng cách đặt khuôn (mẫu cắt sẵn) rồi tô màu lên đó. Thường dùng để lặp lại họa tiết hoặc thiết kế.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong trang trí, nghệ thuật hoặc đồ thủ công DIY. Ví dụ: 'stenciled letters' chỉ các chữ được in khuôn, khác với vẽ tay tự do.

Examples

The sign was stenciled on the wall.

Biển hiệu đã được **in khuôn** lên tường.

She stenciled flowers on her notebook.

Cô ấy đã **in khuôn** hoa lên vở.

All the numbers were stenciled in black ink.

Tất cả các số đã được **in khuôn** bằng mực đen.

Her room has beautiful stenciled patterns on the ceiling.

Trần nhà cô ấy có các hoa văn **in khuôn** tuyệt đẹp.

Every shirt was stenciled with the team logo before the game.

Tất cả áo được **in khuôn** logo đội trước trận đấu.

He stenciled their names onto the mailbox for a personal touch.

Anh ấy đã **in khuôn** tên họ lên hộp thư để thêm nét riêng.