Herhangi bir kelime yazın!

"stemple" in Vietnamese

xà chốnggỗ chống (trong hầm mỏ/xây dựng)

Definition

Xà chống là thanh gỗ hoặc kim loại ngắn và chắc, dùng làm trụ đỡ ngang hoặc dọc trong hầm mỏ hay công trình xây dựng, đặc biệt là trong đường hầm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này là thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong kỹ thuật mỏ hoặc xây dựng. Không nhầm với 'ghim dập' (staple) thông thường.

Examples

The workers placed a stemple to keep the tunnel roof from falling.

Công nhân đã đặt một **xà chống** để giữ cho mái hầm không bị sập.

A wooden stemple was used to make the mine safe.

Một **xà chống** bằng gỗ đã được dùng để đảm bảo an toàn cho hầm mỏ.

Miners check each stemple for damage before work starts.

Thợ mỏ kiểm tra từng **xà chống** có bị hỏng không trước khi bắt đầu làm việc.

Be careful—the old stemple down there could break any minute.

Cẩn thận nhé—cái **xà chống** cũ dưới đó có thể gãy bất cứ lúc nào.

We had to replace every single stemple after the small collapse last week.

Chúng tôi đã phải thay toàn bộ **xà chống** sau vụ sập nhỏ tuần trước.

If the main stemple fails, the whole shaft could be at risk.

Nếu **xà chống** chính hỏng, cả hầm mỏ có thể gặp nguy hiểm.