Herhangi bir kelime yazın!

"steep in" in Vietnamese

thấm đẫmngập tràn

Definition

Hoàn toàn thấm đẫm hoặc bị ảnh hưởng mạnh bởi một đặc điểm, cảm xúc hoặc truyền thống nào đó. Thường chỉ việc cái gì đó bị tác động sâu sắc bởi một yếu tố khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở dạng bị động ('be steeped in') và dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc miêu tả. Hay đi cùng từ như 'history', 'tradition', 'mystery'. Không dùng cho nghĩa ngâm vật lý.

Examples

The city is steeped in history.

Thành phố này **thấm đẫm** lịch sử.

Her stories are steeped in tradition.

Những câu chuyện của cô ấy **thấm đẫm** truyền thống.

This region is steeped in mystery.

Khu vực này **ngập tràn** bí ẩn.

The old house was steeped in memories of the past.

Ngôi nhà cũ **thấm đẫm** kỷ niệm xưa.

The village festival is steeped in local culture.

Lễ hội làng **ngập tràn** bản sắc địa phương.

He grew up steeped in his family's values.

Anh ấy lớn lên **thấm đẫm** giá trị gia đình.