"steamrolled" in Vietnamese
Definition
Đánh bại ai đó hoặc điều gì đó một cách dễ dàng và hoàn toàn, hoặc áp đặt ý kiến hay hành động mà không quan tâm đến người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng để nói về việc thắng áp đảo hoặc áp đặt ý kiến. 'steamrolled the competition' nghĩa là đánh bại đối thủ dễ dàng.
Examples
The team steamrolled their opponents in the finals.
Đội đó đã **đè bẹp** đối thủ ở trận chung kết.
She felt steamrolled during the discussion.
Cô ấy cảm thấy bị **áp đặt** trong cuộc thảo luận.
They steamrolled every challenge without stopping.
Họ **đè bẹp** mọi thử thách mà không dừng lại.
Our proposal was completely steamrolled at the meeting.
Đề xuất của chúng tôi đã bị **áp đặt** hoàn toàn ở cuộc họp.
That new player just steamrolled through the tournament.
Người chơi mới đó đã vừa **đè bẹp** qua giải đấu.
I hate feeling like my opinions get steamrolled every time.
Tôi ghét cảm giác ý kiến của mình luôn bị **áp đặt**.