Herhangi bir kelime yazın!

"steamrolled" in Indonesian

đánh bại hoàn toànáp đặt

Definition

Đánh bại ai đó hoặc điều gì đó một cách dễ dàng và hoàn toàn, hoặc áp đặt ý kiến hay hành động mà không quan tâm cảm xúc của người khác.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này mang hàm ý tiêu cực, thường nhấn mạnh sự áp đảo hoặc áp đặt, không quan tâm đến người khác. Phổ biến trong thể thao hoặc tranh luận.

Examples

The team steamrolled their opponents in the finals.

Đội đã **đánh bại hoàn toàn** đối thủ ở trận chung kết.

She felt steamrolled during the discussion.

Cô ấy cảm thấy mình bị **áp đặt** trong cuộc thảo luận.

They steamrolled every challenge without stopping.

Họ **đánh bại hoàn toàn** mọi thử thách mà không dừng lại.

Our proposal was completely steamrolled at the meeting.

Đề xuất của chúng tôi đã bị **áp đặt** hoàn toàn tại cuộc họp.

That new player just steamrolled through the tournament.

Cầu thủ mới đó vừa **đánh bại hoàn toàn** tất cả ở giải đấu.

I hate feeling like my opinions get steamrolled every time.

Tôi ghét cảm giác ý kiến của mình luôn bị **áp đặt**.