Herhangi bir kelime yazın!

"stealthy" in Vietnamese

lén lútrón rén

Definition

Di chuyển một cách nhẹ nhàng, cẩn thận để không bị nhìn thấy hoặc nghe thấy, thường dùng cho hành động bí mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trường hợp trang trọng, chỉ hành động lén lút, bí mật. Không dùng cho sự yên lặng thông thường.

Examples

The cat was very stealthy when hunting birds.

Con mèo rất **lén lút** khi săn chim.

He took a stealthy look at the secret document.

Anh ấy đã nhìn **lén lút** vào tài liệu mật.

The thieves moved in a stealthy way at night.

Những tên trộm di chuyển rất **lén lút** vào ban đêm.

She made a stealthy exit from the party, so no one noticed she was gone.

Cô ấy đã rời bữa tiệc một cách **lén lút** nên không ai nhận ra cô đã đi.

A stealthy fox crept through the bushes, searching for food.

Một con cáo **lén lút** bò qua bụi cây để tìm thức ăn.

He sent a stealthy text so his boss wouldn’t see him using his phone.

Anh ấy đã gửi một tin nhắn **lén lút** để sếp không thấy anh dùng điện thoại.