"stealer" in Vietnamese
Definition
Người lấy trộm đồ của người khác, gọi là kẻ trộm. Trong bóng chày, còn dùng để chỉ cầu thủ chuyên 'cướp gôn'.
Usage Notes (Vietnamese)
'kẻ trộm' là từ phổ biến ngoài bóng chày. Trong thể thao, phải nói rõ là 'người cướp gôn' để tránh nhầm lẫn.
Examples
The stealer took my bike from the yard.
**Kẻ trộm** đã lấy chiếc xe đạp của tôi ngoài sân.
A stealer is always looking for easy targets.
**Kẻ trộm** luôn tìm kiếm mục tiêu dễ dàng.
The police caught the stealer last night.
Cảnh sát đã bắt được **kẻ trộm** tối qua.
In baseball, he was the fastest stealer on the team.
Trong bóng chày, anh ấy là **người cướp gôn** nhanh nhất đội.
Don’t leave your phone out, or a stealer might grab it.
Đừng để điện thoại ra ngoài, kẻo **kẻ trộm** lấy mất.
He’s a real risk-taker—a bold stealer when he plays.
Anh ấy dám chấp nhận rủi ro—là một **người cướp gôn** táo bạo khi chơi.