Herhangi bir kelime yazın!

"steal a march" in Vietnamese

đi trước một bướcchiếm lợi thế

Definition

Chiếm lợi thế bằng cách hành động trước người khác, thường một cách bất ngờ hoặc thông minh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng, kinh doanh, hay cạnh tranh. Không phổ biến trong giao tiếp thường ngày. Gắn liền với tiếng Anh Anh nhiều hơn.

Examples

We managed to steal a march on our competitors by launching the product early.

Chúng tôi đã **đi trước một bước** so với đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm sớm.

If you start now, you can steal a march on the others.

Nếu bạn bắt đầu bây giờ, bạn có thể **đi trước một bước** so với những người khác.

They stole a march on us by presenting their idea first.

Họ **chiếm lợi thế** khi trình bày ý tưởng trước chúng tôi.

By quietly preparing their campaign, the team was able to steal a march on everyone else.

Bằng cách chuẩn bị chiến dịch một cách lặng lẽ, nhóm đã **đi trước một bước** mọi người khác.

He loves finding ways to steal a march on his rivals in business.

Anh ấy thích tìm cách **chiếm lợi thế** so với đối thủ trong kinh doanh.

Let’s try to steal a march by finishing the report before the deadline.

Hãy cố **đi trước một bước** bằng cách hoàn thành báo cáo trước hạn.