"steal a glance" in Indonesian
Definition
Nhìn nhanh một cách lén lút ai đó hoặc cái gì đó để người khác không chú ý. Thường mang ý tò mò, ngại ngùng hoặc bí mật.
Usage Notes (Indonesian)
Không dùng nghĩa đen 'ăn cắp'. Chỉ dùng khi nhìn trộm, nhanh và kín đáo, như 'liếc nhìn ai đó một cách vụng trộm'.
Examples
He tried to steal a glance at her answer sheet during the test.
Anh ấy đã cố **liếc nhìn trộm** vào tờ bài của cô ấy trong khi kiểm tra.
She stole a glance at the clock to see the time.
Cô ấy đã **liếc nhìn trộm** đồng hồ để xem giờ.
I saw him steal a glance at the food on my plate.
Tôi thấy anh ấy **liếc nhìn trộm** vào thức ăn trên đĩa của tôi.
Whenever the teacher looked away, the students would steal a glance at their phones.
Mỗi khi thầy giáo quay đi chỗ khác, các học sinh lại **liếc nhìn trộm** điện thoại của họ.
Nervous at the interview, he couldn't help but steal a glance at his notes.
Lo lắng khi phỏng vấn, anh ấy không thể không **liếc nhìn trộm** vào ghi chú của mình.
She caught him trying to steal a glance when he thought no one was watching.
Cô ấy bắt gặp anh ấy đang **liếc nhìn trộm** khi tưởng không ai nhìn thấy.