Herhangi bir kelime yazın!

"steadying" in Vietnamese

làm vữnglàm ổn địnhgiữ cho chắc

Definition

Một thứ giúp vật, chuyển động hoặc người trở nên vững vàng, ổn định và không còn run rẩy hay dao động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa trấn tĩnh, làm vững chắc, ví dụ như 'a steadying hand', nên sử dụng trong trường hợp cần ổn định hoặc làm yên tâm.

Examples

He put a steadying hand on her shoulder.

Anh ấy đặt một bàn tay **làm vững** lên vai cô ấy.

The chair had a steadying bar at the bottom.

Ghế có một thanh **làm vững** ở dưới đáy.

She took a deep steadying breath before starting.

Cô ấy hít một hơi thở **làm ổn định** thật sâu trước khi bắt đầu.

A cup of tea has a steadying effect when you feel nervous.

Một tách trà có **tác dụng làm vững** khi bạn cảm thấy lo lắng.

He gave her a steadying look before the exam, and she smiled back.

Trước khi thi, anh ấy nhìn cô với ánh mắt **làm vững**, và cô mỉm cười lại.

She held the ladder, steadying it while he climbed up to change the bulb.

Cô ấy giữ thang, **làm nó vững** khi anh ấy trèo lên thay bóng đèn.