"steadies" in Vietnamese
Definition
Giữ cho một vật, người hoặc bộ phận cơ thể không bị rung hoặc ngã; làm cho nó vững chắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Steadies' chủ yếu dùng khi giữ vật thể hoặc cơ thể khỏi rung lắc, không dùng cho cảm xúc. Hay gặp trong các tình huống như 'steady the ladder', 'steady your hand'.
Examples
She steadies the ladder while he climbs up.
Cô ấy **giữ vững** cái thang khi anh ấy leo lên.
He steadies his hand before drawing.
Anh ấy **giữ vững** bàn tay trước khi vẽ.
The nurse steadies the patient as he stands.
Y tá **giữ vững** bệnh nhân khi ông đứng dậy.
He steadies his voice before making the announcement.
Anh ấy **giữ vững** giọng nói trước khi thông báo.
She steadies the camera to take a clear photo.
Cô ấy **giữ vững** máy ảnh để chụp ảnh rõ nét.
As the boat rocks, he steadies himself by holding onto the rail.
Khi thuyền lắc lư, anh ấy **giữ vững** bản thân bằng cách bám vào lan can.