"stay with" in Vietnamese
Definition
Ở bên cạnh ai đó hoặc tạm thời ở nhà người đó. Cũng dùng để chỉ việc luôn ở bên ai khi họ gặp khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng hàng ngày, khi hỏi ở nhờ hoặc an ủi ai. Không dùng cho việc sống chung lâu dài ('live with'). Cũng có thể dùng khi tiếp tục theo một ý tưởng.
Examples
Can I stay with you this weekend?
Cuối tuần này mình có thể **ở cùng** bạn không?
He will stay with his aunt during the holiday.
Anh ấy sẽ **ở cùng** dì trong kỳ nghỉ.
Please stay with me while I wait for the doctor.
Làm ơn **ở cùng** tôi trong khi tôi chờ bác sĩ.
You can stay with us until you find your own place.
Bạn có thể **ở cùng** chúng tôi cho đến khi tìm được chỗ ở riêng.
I promised to stay with her through the tough times.
Tôi đã hứa sẽ **ở bên** cô ấy trong lúc khó khăn.
Even if things get hard, I'll stay with you.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi vẫn sẽ **ở bên** bạn.