Herhangi bir kelime yazın!

"stay off" in Vietnamese

tránh xakhông dùng

Definition

Không đi lên hoặc sử dụng cái gì đó; tránh xa hoặc không tiếp xúc với điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhắc nhở hoặc cảnh báo, ví dụ “stay off the grass” nghĩa là không đi lên cỏ, hoặc khuyên tránh các thứ có hại.

Examples

Stay off the wet floor.

**Tránh xa** sàn đang ướt.

Please stay off my computer while I'm gone.

Khi tôi đi vắng, làm ơn **không dùng** máy tính của tôi.

Doctors say you should stay off junk food.

Bác sĩ khuyên bạn nên **tránh xa** đồ ăn vặt.

Make sure you stay off your feet until your ankle heals.

Hãy chắc chắn bạn **không đứng** lên chân cho đến khi mắt cá hồi phục.

I'm trying to stay off social media for a while.

Tôi đang cố **tránh xa** mạng xã hội một thời gian.

If you can't stay off your phone, you'll never finish your work.

Nếu bạn không thể **tránh xa** điện thoại, sẽ không bao giờ xong việc đâu.