Herhangi bir kelime yazın!

"stay hungry" in Vietnamese

giữ khát khaoduy trì động lực

Definition

Luôn giữ động lực và khao khát đạt được nhiều hơn, không hài lòng với hiện tại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo nghĩa bóng để khuyến khích sự nỗ lực, không liên quan đến đói ăn thực sự. Hay xuất hiện trong các bài phát biểu truyền cảm hứng.

Examples

Many leaders tell people to stay hungry in their careers.

Nhiều nhà lãnh đạo khuyên mọi người nên **giữ khát khao** trong sự nghiệp.

It's important to stay hungry and never give up.

Điều quan trọng là phải **giữ khát khao** và không bao giờ bỏ cuộc.

You should stay hungry if you want to keep growing.

Nếu muốn phát triển, bạn nên **giữ khát khao**.

Even after his first success, he managed to stay hungry and push for more.

Ngay cả sau thành công đầu tiên, anh ấy vẫn **giữ khát khao** và cố gắng hơn nữa.

To win in business, companies need to stay hungry and innovative.

Để thắng trong kinh doanh, các công ty cần **giữ khát khao** và đổi mới.

He lives by the motto: "Stay hungry, stay foolish."

Anh ấy sống theo phương châm: '**Giữ khát khao**, hãy dám khác biệt.'