Herhangi bir kelime yazın!

"stave" in Vietnamese

tấm ván (làm thùng)khuông nhạc (dòng kẻ nhạc)ngăn chặn (dùng trong 'stave off')

Definition

'Stave' thường chỉ tấm ván ghép nên thân thùng gỗ hoặc bộ năm dòng kẻ trong nhạc viết. Động từ (thường là 'stave off') nghĩa là ngăn cản hoặc làm chậm điều xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực đóng thùng gỗ hoặc nhạc lý. Động từ hiếm khi dùng ngoài 'stave off'. 'Staves' là dạng số nhiều.

Examples

Each barrel is made from many staves.

Mỗi thùng được ghép từ nhiều **tấm ván**.

A musical stave has five lines.

Một **khuông nhạc** có 5 dòng kẻ.

We need to stave off hunger until dinner.

Chúng ta cần **ngăn cản** đói bụng cho đến bữa tối.

He grabbed a stave to fix the leaking barrel.

Anh ấy cầm lấy một **tấm ván** để sửa thùng rò nước.

It's important to eat healthy snacks to stave off tiredness in the afternoon.

Việc ăn đồ ăn nhẹ lành mạnh rất quan trọng để **ngăn chặn** mệt mỏi vào buổi chiều.

Can you read this stave, or should I write the notes higher?

Bạn có đọc được **khuông nhạc** này không, hay tôi nên viết các nốt cao hơn?