Herhangi bir kelime yazın!

"statehood" in Vietnamese

tư cách tiểu bangquy chế quốc gia độc lập

Definition

Trạng thái khi một vùng lãnh thổ hoặc quốc gia được công nhận là tiểu bang độc lập hoặc có quy chế tiểu bang chính thức trong một quốc gia lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong chính trị, pháp lý khi vùng lãnh thổ muốn trở thành tiểu bang/khu vực chính thức hoặc quốc gia độc lập. Không dùng cho trạng thái cá nhân hoặc 'tình trạng' thông thường.

Examples

Puerto Rico is considering statehood.

Puerto Rico đang cân nhắc **tư cách tiểu bang**.

The country achieved statehood in 1947.

Quốc gia này đã đạt được **quy chế quốc gia độc lập** vào năm 1947.

People voted for statehood in the election.

Người dân đã bỏ phiếu cho **tư cách tiểu bang** trong cuộc bầu cử.

There’s a long debate over whether D.C. should be granted statehood.

Có cuộc tranh luận kéo dài về việc D.C. có nên được trao **tư cách tiểu bang** hay không.

They celebrated their new statehood with a festival.

Họ đã ăn mừng **quy chế quốc gia độc lập** mới bằng một lễ hội.

The road to statehood can take many years and lots of negotiation.

Con đường đến **quy chế quốc gia độc lập** có thể mất nhiều năm và đàm phán phức tạp.