Herhangi bir kelime yazın!

"startles" in Vietnamese

làm giật mìnhlàm hoảng hốt

Definition

Khiến ai đó giật mình hoặc sốc vì điều gì xảy ra bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Startles" thường nói về phản ứng giật mình nhanh, không kéo dài như "scares". Hay dùng với tiếng động hoặc chuyển động đột ngột.

Examples

The loud noise startles the baby.

Tiếng ồn lớn **làm giật mình** em bé.

She often startles when someone touches her shoulder.

Cô ấy thường **giật mình** khi ai đó chạm vào vai mình.

The sudden movement startles the cat.

Cử động đột ngột **làm giật mình** con mèo.

He always startles easily, even at small sounds.

Anh ấy luôn **dễ giật mình** dù chỉ với âm thanh nhỏ.

Your ringtone really startles me every time!

Nhạc chuông của bạn thực sự luôn **làm tôi giật mình**!

If someone suddenly knocks on the door, it always startles her.

Nếu ai đó đột ngột gõ cửa, điều đó luôn **làm cô ấy giật mình**.