Herhangi bir kelime yazın!

"start up" in Vietnamese

khởi độngthành lập (doanh nghiệp/dự án)

Definition

Khiến máy móc, máy tính, doanh nghiệp hoặc dự án bắt đầu hoạt động. Cũng có thể chỉ một công ty mới thành lập.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với công nghệ (máy tính, máy móc) và doanh nghiệp mới ('start-up'). Là động từ có thể đi với tân ngữ: 'start up máy', 'start up công ty'.

Examples

You need to start up the car before you drive.

Bạn cần **khởi động** xe trước khi lái.

Please start up the computer and log in.

Làm ơn **khởi động** máy tính và đăng nhập.

The new company will start up next year.

Công ty mới sẽ **thành lập** vào năm sau.

Can you help me start up this old engine?

Bạn có thể giúp tôi **khởi động** chiếc động cơ cũ này không?

Our team is working hard to start up a new project this summer.

Nhóm của chúng tôi đang nỗ lực để **khởi động** dự án mới vào mùa hè này.

After the update, my phone took a while to start up.

Sau khi cập nhật, điện thoại của tôi mất một lúc để **khởi động**.