Herhangi bir kelime yazın!

"start into" in Vietnamese

bắt đầu vàobước vào

Definition

Bắt đầu làm điều gì đó, thường với nhiều năng lượng hoặc một cách đột ngột. Thường dùng khi ai đó bắt đầu hành động mới hoặc bắt đầu nói mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

"Start into" nhấn mạnh hơn "start" thông thường, thể hiện bắt tay vào làm việc nhanh hay dứt khoát. Thường đi với hành động, phát biểu hoặc phản ứng cảm xúc. Hiếm gặp ngoài văn cảnh miêu tả hoặc kể chuyện.

Examples

She started into her homework as soon as she got home.

Vừa về đến nhà, cô ấy **bắt đầu vào** làm bài tập.

The teacher started into the lesson without waiting.

Thầy giáo **bắt đầu vào** bài không chờ đợi.

He started into a long story about his trip.

Anh ấy **bắt đầu vào** một câu chuyện dài về chuyến đi của mình.

When I walked in, they started into a heated debate.

Khi tôi bước vào, họ đã **bắt đầu vào** một cuộc tranh cãi sôi nổi.

After a moment of silence, she suddenly started into singing.

Sau một khoảnh khắc im lặng, cô ấy bỗng **bắt đầu vào** hát.

He didn't wait for an invitation; he just started into the project on his own.

Anh ấy không chờ ai mời; tự mình **bắt đầu vào** dự án.