Herhangi bir kelime yazın!

"start in" in Vietnamese

bắt đầu làmbắt đầu tham gia

Definition

Bắt đầu làm việc, tham gia, hoặc đảm nhận một vị trí, công việc, hoạt động hoặc vai trò mới. Trong lĩnh vực giải trí, cũng có thể chỉ việc đảm nhận vai chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'start in' thường dùng cho nghề nghiệp, lĩnh vực, vai diễn (‘start in marketing’). Khi nói về địa điểm cụ thể thì thường dùng 'start at'. Trong giải trí, đừng nhầm 'star in' (đóng vai chính) với 'start in'.

Examples

He wants to start in the hospitality industry.

Anh ấy muốn **bắt đầu làm** trong ngành dịch vụ khách sạn.

Where do you want to start in your career?

Bạn muốn **bắt đầu** sự nghiệp của mình ở đâu?

She will start in her new job next week.

Cô ấy sẽ **bắt đầu** công việc mới vào tuần tới.

Most actors start in small theaters before moving to film.

Đa số diễn viên **bắt đầu** ở sân khấu nhỏ trước khi chuyển sang phim ảnh.

I didn’t expect her to start in the lead role—it’s her first film!

Tôi không ngờ cô ấy lại **bắt đầu** với vai chính—đây là bộ phim đầu tiên của cô ấy!

Many people start in entry-level positions and work their way up.

Nhiều người **bắt đầu** từ vị trí đầu vào rồi dần thăng tiến.