"stark raving mad" in Vietnamese
Definition
Cụm từ dùng để chỉ người cư xử hoàn toàn điên rồ, không hợp lý, thường rất rõ ràng và mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này mang tính thân mật hoặc hài hước, nhấn mạnh mức độ điên rồ. Nếu dùng nghiêm túc, có thể bị coi là xúc phạm.
Examples
Everyone thought he was stark raving mad when he quit his job to travel the world.
Mọi người đều nghĩ anh ấy **hoàn toàn điên** khi bỏ việc để đi du lịch khắp thế giới.
My parents said my idea was stark raving mad.
Bố mẹ tôi nói ý tưởng của tôi **hoàn toàn điên**.
You must be stark raving mad to swim in this cold water!
Bạn phải **hoàn toàn điên** mới bơi trong nước lạnh thế này!
She went stark raving mad after hearing the news and started laughing uncontrollably.
Nghe tin đó cô ấy **hoàn toàn điên** và cười không ngớt.
Honestly, that plan sounds stark raving mad, but it just might work.
Thật lòng, kế hoạch đó nghe **hoàn toàn điên**, nhưng biết đâu lại thành công đấy.
If you think I'm going out in this storm, you're stark raving mad!
Nếu bạn nghĩ tôi sẽ ra ngoài trời trong cơn bão này thì bạn **hoàn toàn điên** đấy!