Herhangi bir kelime yazın!

"stare out" in Vietnamese

nhìn chằm chằm cho đến khi đối phương phải quay đi

Definition

Nhìn chằm chằm vào ai đó cho đến khi họ phải quay đi trước. Thường diễn tả một kiểu thi xem ai kiên trì hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói thân mật, đặc biệt trong các tình huống chơi trò hoặc thử thách. Không chỉ 'nhìn chằm chằm' mà còn làm đối phương phải quay đi.

Examples

They tried to stare out their opponents during the game.

Họ cố gắng **nhìn chằm chằm cho đến khi** đối thủ quay đi trong trận đấu.

Can you stare out your brother without laughing?

Bạn có thể **nhìn chằm chằm cho đến khi** em trai bạn phải quay đi mà không bật cười không?

She tried to stare out her teacher when she was angry.

Khi tức giận, cô ấy cố **nhìn chằm chằm cho đến khi** cô giáo phải quay đi.

We had a staring contest, but I couldn't stare out my friend.

Chúng tôi thi nhìn, mà tôi không thể **khiến bạn mìn​h quay đi trước**.

No matter how hard I try, I can't stare out my cat. She always wins.

Dù cố đến mấy, tôi cũng không thể **khiến con mèo phải quay đi trước**. Nó luôn thắng.

Kids sometimes try to stare out their parents to get what they want.

Trẻ con đôi khi cố **nhìn chằm chằm cho đến khi** bố mẹ chịu thua để được thứ mình muốn.