Herhangi bir kelime yazın!

"stare into" in Vietnamese

nhìn chằm chằm vào

Definition

Nhìn kỹ và lâu vào bên trong thứ gì đó, thường với sự chú ý hoặc tò mò đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các cụm như 'vào khoảng không', 'vào mắt ai đó', diễn tả sự tập trung, suy ngẫm sâu hoặc cảm xúc mãnh liệt, không phải chỉ đơn giản là 'nhìn'.

Examples

She stared into the dark room, trying to see what was inside.

Cô ấy **nhìn chằm chằm vào** căn phòng tối, cố gắng xem có gì bên trong.

He likes to stare into the aquarium and watch the fish swim.

Anh ấy thích **nhìn chằm chằm vào** bể cá và ngắm cá bơi lội.

The child stared into the mirror at her own reflection.

Đứa trẻ **nhìn chằm chằm vào** gương ngắm hình bóng của mình.

Sometimes I just stare into space when I'm lost in thought.

Đôi khi tôi chỉ **nhìn chằm chằm vào** khoảng không khi đang suy nghĩ.

He stared into her eyes for a moment and smiled.

Anh ấy **nhìn chằm chằm vào** mắt cô rồi mỉm cười.

She stared into the fire, lost in memories of her childhood.

Cô ấy **nhìn chằm chằm vào** ngọn lửa, chìm trong ký ức thời thơ ấu.