"starched" in Vietnamese
Definition
Vải hoặc quần áo được hồ để trở nên cứng và phẳng. Đôi khi cũng chỉ phong cách hoặc cách cư xử quá cứng nhắc, trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp nhất với quần áo ('starched shirt', 'starched collar'). Chỉ hành vi thì nghĩa là quá khuôn mẫu hoặc cứng nhắc.
Examples
He wore a starched white shirt to the meeting.
Anh ấy mặc chiếc áo sơ mi trắng **được hồ** đến cuộc họp.
The tablecloth felt very starched and stiff.
Khăn trải bàn cảm thấy rất **được hồ** và cứng.
His starched collar was uncomfortable against his neck.
Cổ áo **được hồ** của anh ấy khiến cổ anh ấy thấy khó chịu.
She always looks so proper in her neat, starched uniforms.
Cô ấy lúc nào cũng trông nghiêm chỉnh trong bộ đồng phục **được hồ**, gọn gàng của mình.
His manners were as starched as his suit.
Cách cư xử của anh ấy cũng **cứng** như bộ vest.
Don’t worry, you don’t have to wear a starched shirt to dinner.
Đừng lo, bạn không cần phải mặc áo sơ mi **được hồ** khi ăn tối đâu.