Herhangi bir kelime yazın!

"standoffish" in Vietnamese

xa cáchlạnh nhạt

Definition

Từ này chỉ người tỏ ra không thân thiện, giữ khoảng cách và không muốn giao tiếp nhiều với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến với các động từ như 'seem', 'act', 'be'. Nghĩa nhẹ nhàng hơn 'lạnh lùng' hoặc 'thù địch', chỉ là không thân thiện rõ rệt.

Examples

He seems standoffish at parties.

Anh ấy có vẻ **xa cách** khi dự tiệc.

She can be a little standoffish with strangers.

Cô ấy có thể hơi **lạnh nhạt** với người lạ.

I thought he was standoffish, but he’s just shy.

Tôi nghĩ anh ấy **xa cách**, nhưng thật ra anh ấy chỉ là người nhút nhát.

People sometimes think I’m standoffish, but I just like to keep to myself.

Mọi người đôi khi nghĩ tôi **lạnh nhạt**, nhưng thực ra tôi chỉ thích ở một mình.

Don’t take it personally if she seems standoffish—she needs some time to open up.

Đừng buồn nếu cô ấy có vẻ **lạnh nhạt**—cô ấy chỉ cần thời gian để mở lòng.

He comes off as standoffish at first, but he’s actually very friendly once you get to know him.

Ban đầu anh ấy có vẻ **lạnh nhạt**, nhưng thực ra rất thân thiện khi bạn đã quen.