Herhangi bir kelime yazın!

"standish" in Vietnamese

hộp mực viết (cổgiá để mực)

Definition

Standish là một hộp hoặc lọ cổ dùng để đựng mực và dụng cụ viết như bút, thường đặt trên bàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'standish' là từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử, bảo tàng hoặc cửa hàng đồ cổ. Hiện nay, người ta chỉ gọi là 'hộp mực' hoặc 'lọ mực'.

Examples

The old writer kept his pens in a standish on the desk.

Nhà văn già giữ bút trong **hộp mực viết** trên bàn.

There is a standish in the museum's antique collection.

Bộ sưu tập cổ vật của bảo tàng có một chiếc **hộp mực viết**.

I saw a silver standish at the antique shop.

Tôi thấy một **hộp mực viết** bằng bạc ở cửa hàng đồ cổ.

He carefully dipped the quill into the standish before writing the letter.

Anh ấy cẩn thận nhúng bút lông vào **hộp mực viết** trước khi bắt đầu viết thư.

Back in the day, every school had at least one standish in each classroom.

Trước đây, mỗi lớp học đều có ít nhất một **hộp mực viết**.

If you love vintage items, a standish would make a unique desk accessory.

Nếu bạn thích đồ cổ, **hộp mực viết** sẽ là vật trang trí bàn làm việc độc đáo.