"stand with" in Vietnamese
Definition
Thể hiện sự ủng hộ, bảo vệ hoặc đoàn kết với ai đó hay một nhóm, nhất là khi họ gặp khó khăn. Đôi khi cũng có nghĩa là đứng cạnh ai đó về mặt vật lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu khi muốn thể hiện sự ủng hộ, đồng lòng về tinh thần với ai hoặc điều gì. Thường gặp trong các phong trào xã hội, bạn bè hay đồng nghiệp. 'stand by' có thể mang nghĩa sẵn sàng chờ đợi.
Examples
I will always stand with my best friend.
Tôi sẽ luôn **ủng hộ** người bạn thân nhất của mình.
Many people stand with the victims of the disaster.
Nhiều người **đứng về phía** các nạn nhân của thảm họa.
She promised to stand with her team no matter what.
Cô ấy hứa sẽ luôn **đứng về phía** đội của mình dù bất cứ điều gì xảy ra.
We need to stand with those who feel alone.
Chúng ta cần **ủng hộ** những người cảm thấy cô đơn.
I'm proud to stand with you on this important issue.
Tôi tự hào được **đứng về phía** bạn trong vấn đề quan trọng này.
Even when everyone else left, she chose to stand with him.
Ngay cả khi mọi người đều đã rời đi, cô ấy vẫn chọn **đứng bên cạnh** anh ấy.