Herhangi bir kelime yazın!

"stand together" in Vietnamese

đoàn kếtsát cánh bên nhau

Definition

Trong những lúc khó khăn hoặc trước thử thách, mọi người hỗ trợ và sát cánh bên nhau như một nhóm thống nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cả giao tiếp trang trọng lẫn thông thường để chỉ sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau; mang ý nghĩa ẩn dụ chứ không phải chỉ đứng cạnh nhau.

Examples

We must stand together to solve this problem.

Chúng ta phải **đoàn kết** để giải quyết vấn đề này.

The team will stand together during hard times.

Đội sẽ **đoàn kết** trong thời kỳ khó khăn.

Our family always stands together in any situation.

Gia đình chúng tôi luôn **sát cánh bên nhau** trong mọi hoàn cảnh.

If we stand together, nothing can break us.

Nếu chúng ta **đoàn kết**, không gì có thể đánh bại được chúng ta.

It's important to stand together in the face of injustice.

Trước bất công, điều quan trọng là phải **đoàn kết**.

No matter what happens, let's stand together and face it as one.

Dù có chuyện gì xảy ra, hãy **đoàn kết** và cùng nhau đối mặt.