Herhangi bir kelime yazın!

"stand out for" in Vietnamese

nổi bật vì

Definition

Dễ nhận ra hoặc đặc biệt nổi bật vì một phẩm chất, đặc điểm hay lý do nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'stand out for' thường là lý do hoặc phẩm chất gây ấn tượng. Dùng cả trong trang trọng lẫn thân mật.

Examples

She stands out for her bright red hair.

Cô ấy **nổi bật vì** mái tóc đỏ rực rỡ của mình.

The restaurant stands out for its delicious desserts.

Nhà hàng này **nổi bật vì** các món tráng miệng ngon.

He stands out for his kindness to everyone.

Anh ấy **nổi bật vì** sự tử tế với mọi người.

What makes you stand out for employers?

Bạn **nổi bật vì** điều gì với các nhà tuyển dụng?

Our company stands out for its innovative approach.

Công ty chúng tôi **nổi bật vì** phương pháp đổi mới.

He always stood out for being honest, even in tough situations.

Anh ấy luôn **nổi bật vì** trung thực, kể cả khi khó khăn.