Herhangi bir kelime yazın!

"stand out against" in Vietnamese

nổi bật trên nềnnổi bật so với

Definition

Khi một vật hoặc người rất dễ nhận thấy hoặc nổi bật rõ rệt so với thứ khác hay bối cảnh xung quanh nhờ sự tương phản.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng được cho cả nghĩa trực quan và nghĩa bóng, như nổi bật về ngoại hình hoặc ý tưởng. 'against' giúp xác định rõ cái nền hoặc đối tượng so sánh chứ không chỉ 'nổi bật' chung chung.

Examples

The white bird stands out against the dark trees.

Con chim trắng **nổi bật trên nền** những cây tối màu.

Her bright dress stands out against the crowd.

Chiếc váy sặc sỡ của cô ấy **nổi bật giữa** đám đông.

The red logo stands out against the white background.

Logo màu đỏ **nổi bật trên nền** trắng.

His creative ideas really stand out against the usual suggestions at meetings.

Ý tưởng sáng tạo của anh ấy thực sự **nổi bật so với** các đề xuất thông thường trong các cuộc họp.

The castle lights stand out against the night sky, making it look magical.

Ánh đèn của lâu đài **nổi bật trên nền** trời đêm, tạo cảm giác kỳ diệu.

His confidence helps him stand out against other job candidates.

Sự tự tin của anh ấy giúp anh ấy **nổi bật so với** các ứng viên khác.