"stand in awe" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy kinh ngạc, kính trọng hoặc thán phục sâu sắc trước điều gì đó vĩ đại hoặc tuyệt đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn trang trọng hoặc mô tả cảm xúc mãnh liệt trước những điều vĩ đại, không dùng cho các tình huống bình thường.
Examples
We stand in awe of the tall mountains.
Chúng tôi **đứng trong sự kính nể** trước những ngọn núi cao.
People stand in awe during a big fireworks show.
Mọi người **đứng lặng vì kinh ngạc** khi xem màn bắn pháo hoa lớn.
Children stand in awe of a huge dinosaur skeleton.
Trẻ em **đứng trong sự kính nể** trước bộ xương khủng long khổng lồ.
I couldn't help but stand in awe when I saw the view from the top.
Tôi không thể không **đứng lặng vì kinh ngạc** khi nhìn quang cảnh từ trên đỉnh.
You just have to stand in awe at how talented she is.
Bạn chỉ có thể **đứng trong sự kính nể** trước tài năng của cô ấy.
Whenever the orchestra plays, the audience stands in awe of their performance.
Mỗi khi dàn nhạc biểu diễn, khán giả lại **đứng lặng vì kinh ngạc** trước phần trình diễn của họ.