Herhangi bir kelime yazın!

"stand fast" in Vietnamese

giữ vững lập trườngkiên định

Definition

Khi gặp phải áp lực, nguy hiểm hoặc thử thách, vẫn giữ nguyên vị trí, lòng tin và không từ bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, quân sự, tôn giáo hoặc khi khích lệ ai đó kiên trì. Ít xuất hiện trong trao đổi hàng ngày.

Examples

The soldiers were told to stand fast and not retreat.

Những người lính được lệnh phải **giữ vững lập trường** và không được rút lui.

Even in danger, she chose to stand fast in her beliefs.

Ngay cả khi gặp nguy hiểm, cô ấy vẫn chọn **kiên định** với niềm tin của mình.

We must stand fast and support each other during hard times.

Chúng ta phải **giữ vững lập trường** và hỗ trợ nhau khi gặp khó khăn.

When things get tough, just stand fast and don't let anyone sway you.

Khi mọi việc trở nên khó khăn, hãy **kiên định** và đừng để ai làm bạn dao động.

She knew how to stand fast under criticism, never backing down.

Cô ấy biết cách **giữ vững lập trường** khi bị chỉ trích, không bao giờ lùi bước.

You’ve got to stand fast if you want to make a real change here.

Nếu bạn muốn tạo ra thay đổi thực sự ở đây, bạn phải **kiên định**.