"stand apart" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc khác biệt rõ rệt so với những người khác hoặc đứng cách biệt khỏi một nhóm. Cũng có thể nói về sự độc đáo hoặc lựa chọn không hòa nhập.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng. 'stand apart from the crowd' là cách nói nhẹ nhàng, không nhất thiết phải nổi bật thu hút chú ý.
Examples
Sometimes I like to stand apart from the group to think.
Đôi khi tôi thích **đứng tách biệt** khỏi nhóm để suy nghĩ.
Her bright ideas always stand apart from others.
Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy luôn **khác biệt** với người khác.
Please stand apart from the moving train.
Vui lòng **đứng tách biệt** khỏi đoàn tàu đang chạy.
He likes to stand apart and watch rather than join in.
Anh ấy thích **đứng tách biệt** và quan sát hơn là tham gia cùng.
This painting really stands apart from the rest in the gallery.
Bức tranh này thật sự **khác biệt** so với các tác phẩm khác trong phòng triển lãm.
Even as a child, she would stand apart at family gatherings.
Ngay từ nhỏ, cô ấy đã thường **đứng tách biệt** trong các dịp họp mặt gia đình.