"stand against" in Indonesian
Definition
Chủ động chống lại hoặc phản đối ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là ý tưởng, chính sách hoặc hành động.
Usage Notes (Indonesian)
Thường xuất hiện trong các vấn đề chính trị, xã hội hoặc giá trị (ví dụ: 'stand against injustice'). Hơi trang trọng, thường đi kèm sau là danh từ hoặc động từ dạng V-ing. Không giống ‘stand up for’ (bảo vệ/hỗ trợ).
Examples
Many people stand against violence in their communities.
Nhiều người đang **chống lại** bạo lực tại cộng đồng của mình.
He decided to stand against unfair rules at work.
Anh ấy đã quyết định **chống lại** các quy tắc không công bằng tại nơi làm việc.
We must stand against bullying at school.
Chúng ta phải **chống lại** việc bắt nạt ở trường học.
She isn't afraid to stand against popular opinion when she feels it’s wrong.
Cô ấy không sợ **chống lại** ý kiến chung khi cô cho là nó sai.
It takes courage to stand against discrimination, even when no one else does.
Cần có dũng khí để **chống lại** sự phân biệt đối xử, dù không ai khác làm như vậy.
They were the first group to publicly stand against the new law.
Họ là nhóm đầu tiên công khai **chống lại** luật mới.