"staller" in Vietnamese
Definition
Người cố ý trì hoãn quyết định hoặc hành động, thường để kéo dài thời gian hoặc tránh điều gì đó không thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang sắc thái không chính thức và hơi tiêu cực, đôi khi dùng trêu đùa. Gần giống 'người trì hoãn', nhưng nhấn mạnh hành động kéo dài một việc cụ thể.
Examples
He is always a staller when we need to make quick decisions.
Khi cần quyết định nhanh, anh ấy luôn là **người trì hoãn**.
Don't be a staller—just answer the question.
Đừng làm **người trì hoãn**—hãy trả lời đi.
The team got frustrated because of the staller in the group.
Cả nhóm bực bội vì có **người trì hoãn** trong nhóm.
Honestly, Jake's a bit of a staller—he never makes up his mind right away.
Thật ra, Jake hơi là **người trì hoãn**—cậu ấy không bao giờ quyết định ngay lập tức.
If you keep being a staller, we’ll never finish this project on time.
Nếu bạn cứ làm **người trì hoãn**, chúng ta sẽ không bao giờ hoàn thành dự án đúng hạn.
We all know Mike is the staller in our friend group—it’s kind of a running joke.
Ai cũng biết Mike là **người trì hoãn** của nhóm bạn—nó đã thành chuyện đùa rồi.