Herhangi bir kelime yazın!

"stall for time" in Vietnamese

câu giờkéo dài thời gian

Definition

Cố tình kéo dài hoặc trì hoãn để có thêm thời gian chuẩn bị, suy nghĩ hoặc chờ một việc khác xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh không chính thức như thương lượng, họp hay trả lời câu hỏi. Dùng quá nhiều có thể bị xem là vòng vo hoặc không thành thật.

Examples

He tried to stall for time by asking more questions.

Anh ấy đã hỏi thêm câu hỏi để **câu giờ**.

When you don't know the answer, you can stall for time.

Khi bạn không biết đáp án, bạn có thể **câu giờ**.

The students tried to stall for time before the test started.

Các học sinh đã cố **câu giờ** trước khi bài kiểm tra bắt đầu.

She kept looking at her phone to stall for time until her friend arrived.

Cô ấy cứ nhìn điện thoại để **câu giờ** cho đến khi bạn đến.

Don't let the salesperson stall for time; just say you’re not interested.

Đừng để nhân viên bán hàng **câu giờ**; chỉ cần nói bạn không quan tâm.

I didn't have the report ready, so I had to stall for time during the meeting.

Tôi chưa chuẩn bị kịp báo cáo, nên phải **câu giờ** trong cuộc họp.