"stalemate" in Vietnamese
Definition
Tình huống mà không bên nào có thể tiến triển hoặc chiến thắng; thường dùng trong cờ vua, đàm phán hoặc xung đột.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cờ vua để chỉ thế hòa, nhưng cũng hay gặp khi diễn đạt các cuộc đàm phán, tranh luận, hoặc chính trị bị đình trệ. Không dùng cho tỉ số hòa thông thường trong thể thao.
Examples
The chess game ended in a stalemate.
Ván cờ vua kết thúc với **bế tắc**.
Negotiations reached a stalemate after hours of discussion.
Sau nhiều giờ thảo luận, đàm phán đã rơi vào **bế tắc**.
There is a stalemate between the two teams.
Có **bế tắc** giữa hai đội.
We're in a stalemate—no one wants to compromise.
Chúng ta đang ở tình trạng **bế tắc**—không ai muốn nhượng bộ.
The political debate has become a complete stalemate with neither side moving forward.
Cuộc tranh luận chính trị đã trở thành một **bế tắc** hoàn toàn, không bên nào tiến lên được.
After three rounds of talks, it was clear we had hit a stalemate.
Sau ba vòng đàm phán, rõ ràng chúng tôi đã rơi vào **bế tắc**.