Herhangi bir kelime yazın!

"stake your reputation on" in Vietnamese

đánh cược danh tiếng của mình

Definition

Đặt uy tín cá nhân vào rủi ro khi bảo đảm hoặc cam kết điều gì đó vì rất tự tin là đúng hoặc thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này hơi trang trọng và nhấn mạnh sự tự tin mạnh mẽ, thường dùng trong kinh doanh, chính trị, tranh luận. Nên dùng 'đánh cược danh tiếng', không dùng 'cá cược' hay từ khác.

Examples

Are you really willing to stake your reputation on this plan working?

Bạn thật sự sẵn sàng **đánh cược danh tiếng của mình** rằng kế hoạch này sẽ thành công chứ?

She decided to stake her reputation on the new product launch.

Cô ấy đã quyết định **đánh cược danh tiếng của mình** vào việc ra mắt sản phẩm mới.

I wouldn't stake my reputation on that information being correct.

Tôi sẽ không **đánh cược danh tiếng của mình** rằng thông tin đó là đúng.

You can trust me—I'd stake my reputation on this being the best solution.

Bạn có thể tin tôi—tôi sẵn sàng **đánh cược danh tiếng của mình** rằng đây là giải pháp tốt nhất.

No way I'd stake my reputation on something I wasn't sure about.

Không đời nào tôi **đánh cược danh tiếng của mình** vào điều mà tôi không chắc chắn.

He was so confident, he said he’d stake his reputation on the team winning the championship.

Anh ấy tự tin đến mức nói sẽ **đánh cược danh tiếng của mình** vào việc đội sẽ vô địch.