Herhangi bir kelime yazın!

"stake out" in Vietnamese

theo dõi bí mậtcanh chừng (bí mật)

Definition

Âm thầm quan sát một người hoặc địa điểm, thường để bắt ai đó làm việc bất hợp pháp hoặc đáng ngờ. Thường được cảnh sát hoặc thám tử thực hiện để thu thập bằng chứng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stake out' chủ yếu dùng trong lĩnh vực điều tra/cảnh sát. Không dùng cho trường hợp chờ đợi thông thường; chỉ dùng khi theo dõi bí mật nhằm mục đích phát hiện điều gì đó.

Examples

The police decided to stake out the suspect's apartment.

Cảnh sát quyết định **theo dõi bí mật** căn hộ của nghi phạm.

Detectives will stake out the store tonight.

Các thám tử sẽ **theo dõi bí mật** cửa hàng tối nay.

We should stake out the area to see who comes by.

Chúng ta nên **canh chừng (bí mật)** khu vực này để xem ai sẽ đến.

We had to stake out the coffee shop for hours before anything happened.

Chúng tôi phải **theo dõi bí mật** quán cà phê trong nhiều giờ trước khi có điều gì xảy ra.

They planned to stake out the event, just in case the celebrity appeared.

Họ dự định **theo dõi bí mật** sự kiện, phòng khi người nổi tiếng xuất hiện.

If you want the best spot at the festival, you’ll need to stake out your place early.

Nếu bạn muốn chỗ ngồi đẹp nhất ở lễ hội, bạn phải **canh chỗ** của mình từ sớm.