Herhangi bir kelime yazın!

"stake a claim to" in Vietnamese

đưa ra yêu sách đối vớituyên bố quyền sở hữu đối với

Definition

Công khai khẳng định mình có quyền sở hữu hoặc được công nhận điều gì đó, thường là trước khi người khác làm điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong môi trường trang trọng hoặc bán trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với đối tượng cụ thể, như 'đưa ra yêu sách đối với vị trí lãnh đạo'.

Examples

Many gold miners staked a claim to land in California.

Nhiều thợ đào vàng đã **đưa ra yêu sách đối với** đất đai ở California.

She was the first to stake a claim to the new idea at the meeting.

Cô ấy là người đầu tiên **đưa ra yêu sách đối với** ý tưởng mới tại cuộc họp.

Several students tried to stake a claim to the last piece of cake.

Vài sinh viên đã cố **đưa ra yêu sách đối với** miếng bánh cuối cùng.

He's been working hard to stake a claim to a leadership role in the company.

Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để **tuyên bố quyền sở hữu đối với** vị trí lãnh đạo trong công ty.

If you want credit for the project, you’d better stake a claim to your part early.

Nếu muốn được ghi nhận trong dự án, tốt nhất nên **đưa ra yêu sách** cho phần của mình sớm.

Several teams quickly staked a claim to the best spots at the festival.

Một số đội đã nhanh chóng **đưa ra yêu sách** cho những vị trí đẹp nhất tại lễ hội.